harness horse
Danh từ: Ngựa kéo xe, ngựa thồ.
"Harness horse" là một danh từ ghép, chỉ một con ngựa được huấn luyện và sử dụng để kéo các loại xe, cỗ xe, hoặc các phương tiện có bánh khác, thay vì được cưỡi. Từ này nhấn mạnh chức năng làm việc của con ngựa, gắn liền với bộ yên cương (harness) dùng để nối nó với xe.
- (Người nông dân đã dùng một con ngựa kéo xe khỏe mạnh để kéo chiếc xe tải nặng chất đầy cỏ khô.)
- (Vào thời xưa, ngựa kéo xe là một phần thiết yếu của giao thông ở nhiều thành phố.)
- (Cô ấy ngắm nhìn con ngựa kéo xe đẹp đẽ đang kéo cỗ xe qua công viên.)
"to be a harness horse": Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người phải làm việc nặng nhọc, liên tục, hoặc bị kiểm soát chặt chẽ, giống như một con ngựa thồ.
- After years of being a corporate harness horse, he finally quit to pursue his dream. (Sau nhiều năm làm một con ngựa thồ trong công ty, cuối cùng anh ấy đã nghỉ việc để theo đuổi ước mơ của mình.)
"to harness a horse": Cụm động từ này có nghĩa là mặc yên cương cho ngựa, chuẩn bị cho nó kéo xe. Đây là hành động trước khi sử dụng "harness horse".
- The groom carefully harnessed the horse before the race. (Người chú rể đã cẩn thận mặc yên cương cho con ngựa trước cuộc đua.)
Harness (danh từ): bộ yên cương, dây cương dùng để nối ngựa với xe.
- The leather harness was old but still strong. (Bộ yên cương bằng da đã cũ nhưng vẫn chắc chắn.)
Horse-drawn (tính từ): do ngựa kéo.
- They took a horse-drawn carriage ride around the city. (Họ đã đi một chuyến xe ngựa quanh thành phố.)
Draft horse: ngựa kéo xe (thường chỉ giống ngựa to khỏe, chuyên kéo xe hoặc cày bừa).
- A Clydesdale is a famous breed of draft horse. (Ngựa Clydesdale là một giống ngựa kéo xe nổi tiếng.)
Cart horse: ngựa kéo xe bò/ xe tải nhỏ.
- The cart horse plodded slowly along the road. (Con ngựa kéo xe lững thững bước dọc theo con đường.)
Harness up: mặc yên cương cho ngựa.
- We need to harness up the horses before sunrise. (Chúng ta cần mặc yên cương cho ngựa trước khi mặt trời mọc.)
Pull with: kéo cùng với (thường dùng khi nói về nhiều ngựa cùng kéo một xe).
- Two horses pulled with the carriage to move it up the hill. (Hai con ngựa cùng kéo cỗ xe để đưa nó lên đồi.)
To put the cart before the horse: làm ngược, đặt cái thứ yếu lên trước cái chính yếu.
- You're putting the cart before the horse by buying a new car before you have a driver's license. (Bạn đang làm ngược khi mua xe mới trước khi có bằng lái.)
To work like a horse: làm việc cật lực, như một con ngựa thồ.
- He worked like a horse all day to finish the project on time. (Anh ấy làm việc cật lực cả ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.)